Màng chống thấm HDPE Báo giá, hướng dẫn thi công (2026)
Trong các công trình thủy lợi, nuôi trồng thủy sản và xử lý môi trường hiện đại, vật liệu chống thấm đóng vai trò quyết định đến tuổi thọ và hiệu quả đầu tư. Màng chống thấm HDPE (High-Density Polyethylene) hiện đang là giải pháp hàng đầu nhờ khả năng trơ với hóa chất và độ bền vượt trội. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, cách lựa chọn độ dày phù hợp và quy trình thi công chuẩn xác nhất áp dụng cho năm 2026.
Màng chống thấm HDPE là gì?
Màng chống thấm HDPE, hay thường được gọi là bạt HDPE, là loại vật liệu được sản xuất từ các hạt nhựa nguyên sinh phân tử lượng cao (97.5%) kết hợp với hàm lượng nhỏ cacbon đen (2.5%) và các chất kháng tia UV. Cấu tạo đặc biệt này giúp vật liệu có khả năng chống thấm gần như tuyệt đối và chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Màng chống thấm HDPE là gì
Ưu điểm vượt trội so với bạt PVC và LDPE
Khác với các loại nhựa thông thường, HDPE được thiết kế chuyên biệt cho các công trình yêu cầu tuổi thọ dài hạn và độ an toàn sinh học cao.
Độ bền hóa học:
HDPE không bị ăn mòn bởi axit, kiềm hay các chất thải sinh học, trong khi PVC có thể bị lão hóa nhanh khi tiếp xúc với hóa chất mạnh.
Khả năng kháng tia cực tím (UV):
Nhờ thành phần cacbon đen, màng HDPE không bị giòn gãy dưới ánh nắng mặt trời gay gắt, cho tuổi thọ lên tới trên 20 năm, vượt xa các loại bạt lót thông thường.
An toàn môi trường:
HDPE không chứa các phụ gia hóa dẻo độc hại, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nguồn nước sinh hoạt và môi trường nuôi tôm cá.
Ưu điểm vượt trội so với bạt PVC và LDPE
Báo giá Màng chống thấm HDPE 2026
Giá thành của màng HDPE phụ thuộc lớn vào biến động của thị trường hạt nhựa nguyên sinh nhập khẩu và độ dày của vật liệu. Dưới đây là bảng giá tham khảo trung bình trên thị trường tại thời điểm đầu năm 2026 để quý khách hàng lên dự toán sơ bộ:
| Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) | Quy cách cuộn (Rộng x Dài) | Ứng dụng phổ biến |
| 0.3 mm | 12.000 – 16.000 | 5m – 6m x Dài tùy chọn | Lót hồ nuôi tôm, ruộng muối |
| 0.5 mm | 22.000 – 28.000 | 6m – 8m x Dài tùy chọn | Lót hồ tôm công nghệ cao, hồ cảnh quan |
| 0.75 mm | 35.000 – 42.000 | 7m – 8m x Dài tùy chọn | Hầm Biogas nhỏ, hồ chứa nước |
| 1.0 mm | 48.000 – 55.000 | 7m – 8m x Dài tùy chọn | Hầm Biogas lớn, xử lý nước thải |
| 1.5 mm | 75.000 – 85.000 | 7m – 8m x Dài tùy chọn | Bãi chôn lấp rác, hồ thải xỉ |
| 2.0 mm | 100.000 – 115.000 | 7m – 8m x Dài tùy chọn | Dự án môi trường đặc biệt |
Lưu ý: Đơn giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thi công hàn bạt. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và thương hiệu sản xuất (HSE, Solmax, GSE, v.v.).
Hướng dẫn chọn độ dày màng HDPE theo mục đích sử dụng
Việc lựa chọn đúng độ dày không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn đảm bảo kỹ thuật cho công trình, tránh lãng phí hoặc rủi ro rách bạt trong quá trình vận hành.
Cho hồ nuôi tôm, thủy sản (0.3mm – 0.5mm)
Đối với các mô hình nuôi tôm trên cát hoặc lót bạt đáy ao, độ dày từ 0.3mm đến 0.5mm là lựa chọn kinh tế và hiệu quả nhất. Loại màng này đủ dẻo dai để thi công trên địa hình ao nuôi, dễ dàng vệ sinh đáy ao sau mỗi vụ thu hoạch và chi phí thay thế thấp.
Cho hầm Biogas, xử lý chất thải chăn nuôi
Hầm Biogas yêu cầu độ kín khí tuyệt đối và khả năng chịu áp suất lớn từ khí gas sinh ra. Do đó, độ dày khuyến nghị tối thiểu là 1.0mm cho đáy và nắp hầm (hoặc 0.75mm cho các hầm quy mô hộ gia đình nhỏ). Màng quá mỏng sẽ dễ bị phồng rộp hoặc rò rỉ khí gây ô nhiễm.
Cho bãi rác và hồ chứa nước công nghiệp
Các dự án bãi chôn lấp rác thải hay hồ chứa nước thải khu công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn môi trường khắt khe nhất. Độ dày từ 1.5mm đến 2.0mm là bắt buộc để đảm bảo lớp màng không bị đâm thủng bởi vật sắc nhọn và ngăn chặn hoàn toàn nước rỉ rác thẩm thấu xuống mạch nước ngầm.
Chọn độ dày màng HDPE theo mục đích sử dụng
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (GRI-GM13)
GRI-GM13 là tiêu chuẩn quốc tế uy tín nhất dùng để đánh giá chất lượng màng chống thấm HDPE. Một sản phẩm đạt chuẩn cần đáp ứng các chỉ số cơ bản sau:
- Lực kéo đứt (Tensile Strength): Đảm bảo màng không bị rách khi chịu lực căng lớn.
- Độ giãn dài (Elongation): Khả năng co giãn linh hoạt trên nền đất yếu hoặc sụt lún (thường > 700%).
- Hàm lượng Cacbon đen: Tối thiểu 2-3% để kháng tia UV.
- Kháng rách (Tear Resistance): Chịu được các tác động xé rách cục bộ.
Thông số màng chống thấm HDPE
Khi mua hàng, quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ thí nghiệm (CO/CQ) phù hợp với các thông số này.
Quy trình thi công màng HDPE trong 6 bước
Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng
Làm phẳng và đầm chặt nền đất, vệ sinh sạch sẽ, loại bỏ toàn bộ vật sắc nhọn có thể làm thủng màng.
Bước 2: Đào rãnh neo và bố trí thoát nước hoặc thoát khí
Đào rãnh neo theo thiết kế, thường rộng khoảng 0.3 m, sâu khoảng 0.6 m, cách mép thành khoảng 0.9 m đến 1 m và bo tròn góc rãnh để tránh rách màng. Đồng thời lắp hệ thống thoát nước ngầm hoặc thoát khí dưới đáy để hạn chế phồng rộp.
Bước 3: Chuẩn bị thiết bị và vật tư
Chuẩn bị máy hàn phù hợp, dụng cụ hỗ trợ, bao cát và vật tư cần thiết để cố định, căn chỉnh và kiểm tra trong suốt quá trình thi công.
Bước 4: Trải màng HDPE đúng kỹ thuật
Trải từ khu vực cao xuống thấp theo hướng thiết kế, ưu tiên thời điểm ít gió. Trải phẳng, độ căng vừa phải, tránh quá căng hoặc quá chùng. Canh chồng mí các tấm màng khoảng 10cm đến 15cm và hạn chế đi lại trên màng.
Bước 5: Hàn màng theo tiêu chuẩn
Hàn ngay sau khi trải để tránh bụi bẩn bám vào mí chồng. Sử dụng hàn ép nóng cho đường hàn đôi, hàn đùn cho vị trí góc hoặc điểm nối khó, có thể dùng hàn khò khi phù hợp. Theo dõi nhiệt độ máy hàn và bố trí đường hàn theo chiều mái dốc lớn nhất.
Bước 6: Kiểm tra, sửa lỗi và nghiệm thu
Rà soát toàn bộ bề mặt và đường hàn bằng mắt thường, sau đó kiểm tra độ kín bằng áp lực khí giữa hai đường hàn để phát hiện xì hơi. Sửa các điểm lỗi và kiểm tra lại trước khi nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Quy trình thi công màng HDPE
Chính sách bảo hành và cam kết chất lượng
Các sản phẩm màng HDPE chính hãng thường đi kèm chế độ bảo hành độ bền vật liệu từ 5 đến 10 năm tùy theo độ dày. Đơn vị cung cấp uy tín sẽ cam kết đổi trả nếu phát hiện lỗi do nhà sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời cho công trình. Quý khách hàng nên lưu ý kiểm tra tem nhãn và phiếu bảo hành đi kèm khi nhận bàn giao vật tư.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Để giúp quý khách hiểu rõ hơn, chúng tôi tổng hợp một số thắc mắc phổ biến:
Màng HDPE có chịu được nhiệt độ cao không?
Có, vật liệu này hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nắng nóng trực tiếp mà không bị biến dạng.
Thong-so-mang-chong-tham-HDPE
Ngoài diện tích thực tế của hồ, quý
khách cần cộng thêm khoảng 10-15% diện tích cho phần rãnh neo, phần chồng mép hàn và hao hụt thi công.
Có thể tự thi công màng HDPE không?
Với các hồ nhỏ dùng keo dán nguội thì có thể, nhưng với công trình lớn yêu cầu độ bền cao, việc sử dụng máy hàn chuyên dụng và đội ngũ kỹ thuật lành nghề là bắt buộc.
Đầu tư vào màng chống thấm HDPE chất lượng là giải pháp bảo vệ tài sản và môi trường bền vững nhất hiện nay. Hy vọng những thông tin về báo giá và kỹ thuật trên đã giúp quý khách có cái nhìn tổng quan để đưa ra quyết định chính xác. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn về giải pháp cho dự án cụ thể, hãy liên hệ với các chuyên gia kỹ thuật để được khảo sát và hỗ trợ nhanh nhất
