Chống thấm gốc polyurethane dùng cho mái, sàn, tầng hầm

Chống thấm gốc polyurethane (PU) là nhóm vật liệu tạo màng được sử dụng cho nhiều hạng mục như mái, sân thượng, ban công, sàn và một số kết cấu ngầm. Điểm đáng chú ý của hệ PU là khả năng tạo lớp phủ liền mạch và độ đàn hồi phù hợp với những bề mặt có nguy cơ co giãn hoặc xuất hiện vết nứt nhỏ.

Tuy nhiên, không nên coi mọi sản phẩm polyurethane là giống nhau. PU 1 thành phần, PU 2 thành phần, gốc nước, gốc dung môi hay các hệ kết hợp có điều kiện sử dụng và yêu cầu thi công khác nhau. Muốn chọn đúng vật liệu, cần bắt đầu từ hạng mục, trạng thái nền và môi trường làm việc thay vì chỉ so sánh giá mỗi thùng.

Màng chống thấm PU tạo lớp phủ đàn hồi liền mạch, bảo vệ sàn mái tối ưu trước nắng mưa và co giãn nhiệt.
Màng chống thấm PU tạo lớp phủ đàn hồi liền mạch, bảo vệ sàn mái tối ưu trước nắng mưa và co giãn nhiệt.

Chọn chống thấm PU theo từng hạng mục

Cùng thuộc nhóm polyurethane nhưng sản phẩm dành cho mái lộ thiên chưa chắc phù hợp cho tầng hầm hoặc khu vực thường xuyên chịu tác động cơ học. Bảng dưới đây giúp xác định những yếu tố nên kiểm tra trước khi chọn.

Mỗi khu vực thi công đòi hỏi hệ PU riêng biệt về độ đàn hồi, khả năng kháng UV hoặc độ ẩm nền.
Mỗi khu vực thi công đòi hỏi hệ PU riêng biệt về độ đàn hồi, khả năng kháng UV hoặc độ ẩm nền.
Hạng mục Điều kiện cần quan tâm Thuộc tính cần kiểm tra
Mái, sân thượng Nắng, mưa, co giãn nhiệt, nguy cơ đọng nước Khả năng dùng lộ thiên, kháng thời tiết, độ đàn hồi, yêu cầu lớp phủ bảo vệ
Sàn, ban công Đi lại, mài mòn, lớp hoàn thiện phía trên Khả năng chịu tác động cơ học, độ bám dính, cấu tạo lớp bảo vệ
Tầng hầm Nền ẩm, nước từ bên ngoài, áp lực nước Khả năng dùng trên nền tương ứng, yêu cầu độ ẩm, lớp lót và hệ chống thấm
Nhà vệ sinh Ẩm thường xuyên, nhiều góc và cổ ống Khả năng tạo màng liên tục, bám dính, tương thích lớp hoàn thiện
Khu vực tiếp xúc nước kéo dài Ngâm nước hoặc ẩm liên tục Phạm vi sử dụng và khả năng chịu nước của từng sản phẩm

Chống thấm PU cho mái và sân thượng

Mái và sân thượng thường chịu sự thay đổi nhiệt độ lớn, mưa, nắng và chuyển vị nhỏ của kết cấu. Vì vậy, lớp chống thấm cần duy trì tính liên tục khi bề mặt co giãn theo thời tiết.

Polyurethane thường được cân nhắc cho hạng mục này nhờ khả năng tạo màng dạng lỏng và bao phủ bề mặt tương đối đồng đều. Khi chọn sản phẩm, cần kiểm tra rõ khả năng sử dụng ngoài trời, khả năng chịu tia UV và yêu cầu về lớp phủ bảo vệ. Không nên mặc định mọi màng PU đều có thể để lộ thiên lâu dài.

Nếu mái hoặc sân thượng có hiện tượng đọng nước, cần kiểm tra thêm sản phẩm có phù hợp với điều kiện tiếp xúc nước kéo dài hay không. Đây là tiêu chí riêng và không thể suy ra chỉ từ tên gọi polyurethane.

Chống thấm PU cho sàn và ban công

Đối với sàn và ban công, khả năng chống nước chỉ là một phần của yêu cầu. Nếu bề mặt có người đi lại hoặc chịu va chạm, cần tính thêm khả năng chịu mài mòn và phương án bảo vệ màng sau khi thi công.

Cũng cần phân biệt giữa màng PU chống thấmhệ sàn polyurethane. Hai nhóm có thể cùng sử dụng polyurethane nhưng mục tiêu thiết kế khác nhau. Màng chống thấm tập trung vào khả năng ngăn nước, trong khi hệ sàn còn có thể được thiết kế cho tải trọng, mài mòn và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.

Chống thấm PU cho tầng hầm

Tầng hầm thường phức tạp hơn vì nước có thể tác động từ phía ngoài kết cấu, nền có độ ẩm cao hoặc xuất hiện áp lực nước. Trước khi chọn PU cần xác định rõ chống thấm từ mặt thuận hay mặt ngược và vị trí thi công có đáp ứng điều kiện của hệ vật liệu hay không.

Một sản phẩm phù hợp với sân thượng không đồng nghĩa sẽ phù hợp với tường hoặc sàn tầng hầm. Ở kết cấu ngầm, khả năng làm việc trên nền ẩm, độ bám dính, điều kiện áp lực nước và cấu tạo toàn bộ hệ chống thấm cần được xem xét kỹ hơn.

Chống thấm gốc polyurethane là gì?

Polyurethane là nhóm polymer được sử dụng trong nhiều loại lớp phủ kỹ thuật. Với ứng dụng chống thấm, vật liệu thường được thi công ở trạng thái lỏng hoặc bán lỏng, sau đó đóng rắn thành một lớp màng liên tục trên nền.

Dạng thi công lỏng tạo lợi thế ở những vị trí có hình dạng phức tạp như góc tường, chân tường, cổ ống hoặc các khu vực khó xử lý bằng màng dạng tấm. Khi bề mặt được chuẩn bị đúng và vật liệu được thi công theo đúng hệ thống, lớp phủ có thể hình thành màng chống thấm hạn chế các mối nối.

Các đặc tính như độ giãn dài, độ bám dính, thời gian khô, khả năng chịu UV, chịu ngâm nước hoặc định mức không giống nhau giữa mọi sản phẩm. Khi lựa chọn cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của đúng loại vật liệu đang sử dụng.

Các loại chống thấm polyurethane phổ biến

PU có thể được phân loại theo số thành phần hoặc theo hệ dung môi. Việc hiểu cách phân loại này giúp người mua đánh giá đúng yêu cầu thi công thay vì chỉ nhìn vào tên thương mại.

Phân biệt PU 1K tiện dụng và PU 2K cần phối trộn giúp chọn đúng giải pháp theo năng lực thi công.
Phân biệt PU 1K tiện dụng và PU 2K cần phối trộn giúp chọn đúng giải pháp theo năng lực thi công.

PU 1 thành phần

PU 1 thành phần thường được cung cấp ở dạng sẵn sử dụng và không yêu cầu phối trộn hai thành phần riêng trước khi thi công. Cách này giúp giảm thao tác pha trộn tại công trường và thuận tiện với nhiều hạng mục quy mô vừa hoặc nhỏ.

Dù vậy, PU 1 thành phần vẫn có các yêu cầu riêng về độ ẩm nền, nhiệt độ thi công, lớp lót, thời gian chờ giữa các lớp và quá trình đóng rắn. Không nên hiểu “1 thành phần” đồng nghĩa với có thể thi công trên mọi bề mặt.

PU 2 thành phần

PU 2 thành phần gồm hai thành phần riêng và cần được phối trộn trước khi sử dụng. Người thi công phải tuân thủ tỷ lệ trộn và thời gian sử dụng hỗn hợp sau khi trộn.

Việc tự thay đổi tỷ lệ giữa hai thành phần có thể làm sai quá trình đóng rắn hoặc ảnh hưởng đến tính chất của màng. Do đó, loại 2 thành phần đòi hỏi kiểm soát thao tác tại công trường chặt chẽ hơn.

PU gốc nước, gốc dung môi và hệ kết hợp

Ngoài cách chia 1K và 2K, thị trường còn có PU gốc nước, gốc dung môi và những hệ kết hợp với thành phần khác. Các nhóm này có thể khác nhau về mùi, thời gian khô, điều kiện bề mặt và môi trường sử dụng.

Khi lựa chọn, nên xem hệ vật liệu là một yếu tố kỹ thuật thay vì dùng nó như tiêu chí duy nhất. Sản phẩm phù hợp phải đồng thời đáp ứng điều kiện nền, vị trí thi công và yêu cầu sử dụng sau khi hoàn thiện.

Ưu điểm và hạn chế của chống thấm PU

Đặc điểm Ý nghĩa khi sử dụng
Tạo màng liên tục Giảm số lượng mối nối và thuận lợi khi xử lý bề mặt có hình dạng phức tạp
Độ đàn hồi Có lợi tại các vị trí xuất hiện co giãn hoặc chuyển vị nhỏ trong giới hạn của hệ vật liệu
Khả năng bám dính Tạo liên kết với nền khi bề mặt được xử lý đúng và sử dụng lớp lót phù hợp
Thi công dạng lỏng Dễ bao phủ góc, chân tường, cổ ống và chi tiết khó
Nhạy với điều kiện nền Bụi, dầu, lớp nền yếu hoặc độ ẩm không phù hợp có thể ảnh hưởng khả năng bám dính
Yêu cầu kỹ thuật Mỗi hệ có quy định riêng về trộn, định mức, số lớp và thời gian đóng rắn
Điều kiện ngoài trời Cần kiểm tra khả năng chịu UV và yêu cầu topcoat của từng sản phẩm
Chi phí toàn hệ Có thể gồm lớp lót, màng PU, vật liệu gia cường và lớp phủ bảo vệ

Lưu ý: Không nên lấy thông số của một sản phẩm PU để áp dụng cho toàn bộ nhóm polyurethane. Hai sản phẩm có cùng gốc PU vẫn có thể khác nhau về độ đàn hồi, khả năng chịu nước, điều kiện nền và phạm vi sử dụng.

So sánh PU, polyurea và chống thấm gốc xi măng

Polyurethane, polyurea và vật liệu chống thấm gốc xi măng đều có vị trí riêng. Thay vì hỏi vật liệu nào “tốt hơn”, nên so sánh theo yêu cầu cụ thể của công trình.

So sánh PU, Polyurea và gốc xi măng giúp đánh giá chính xác độ đàn hồi, tốc độ đóng rắn và nền ẩm.
So sánh PU, Polyurea và gốc xi măng giúp đánh giá chính xác độ đàn hồi, tốc độ đóng rắn và nền ẩm.So sánh PU, Polyurea và gốc xi măng giúp đánh giá chính xác độ đàn hồi, tốc độ đóng rắn và nền ẩm.
Tiêu chí Polyurethane Polyurea Gốc xi măng
Dạng vật liệu phổ biến Màng phủ dạng lỏng Lớp phủ polymer phản ứng nhanh Vữa hoặc lớp phủ nền xi măng
Độ đàn hồi Là đặc tính đáng chú ý của nhiều hệ PU Nhiều hệ có khả năng đàn hồi cao Phụ thuộc loại; hệ polymer cải tiến có thể tăng khả năng biến dạng
Tốc độ đóng rắn Phụ thuộc sản phẩm và hệ Thường được lựa chọn khi yêu cầu tốc độ đóng rắn cao Thường cần thời gian đóng rắn và dưỡng hộ theo hệ
Thiết bị thi công Nhiều sản phẩm có thể thi công bằng dụng cụ phủ thông thường Nhiều hệ yêu cầu thiết bị phun chuyên dụng Có thể thi công bằng chổi, bay hoặc dụng cụ theo hướng dẫn
Điều kiện nền ẩm Cần kiểm tra giới hạn của từng sản phẩm Phụ thuộc hệ và yêu cầu xử lý nền Một số hệ phù hợp hơn với nền khoáng có độ ẩm nhất định
Bề mặt phức tạp Thuận lợi nhờ thi công dạng lỏng Có khả năng phủ nhanh khi điều kiện thi công phù hợp Phù hợp nhiều nền bê tông và vữa
Mức độ phức tạp khi thi công Từ trung bình đến cao tùy hệ Thường yêu cầu thiết bị và nhân công chuyên môn cao hơn Phương pháp thi công tương đối quen thuộc
Trường hợp nên cân nhắc Mái, sân thượng, sàn và bề mặt cần màng đàn hồi Dự án cần tốc độ thi công hoặc hệ phủ hiệu năng cao Kết cấu bê tông và hạng mục phù hợp với hệ vật liệu khoáng

Khi nào nên chọn polyurethane?

PU phù hợp để cân nhắc khi công trình cần một lớp màng liền mạch, có độ đàn hồi và phải xử lý nhiều vị trí chuyển tiếp hoặc hình dạng phức tạp. Đây là lý do vật liệu thường xuất hiện trong các phương án chống thấm mái, sân thượng, ban công và sàn.

Tuy nhiên, cần kiểm tra từng sản phẩm có phù hợp với điều kiện lộ thiên, ngâm nước, nền ẩm và tải trọng thực tế hay không.

Khi nào nên cân nhắc polyurea?

Polyurea thường được xem xét ở những dự án cần lớp phủ đóng rắn nhanh hoặc có yêu cầu kỹ thuật cao. Nhiều hệ polyurea cần thiết bị phun chuyên dụng và đội thi công có kinh nghiệm, vì vậy tổng phương án thi công thường phức tạp hơn so với các hệ phủ thông dụng.

Nếu công trình không cần tốc độ đóng rắn hoặc hiệu năng đặc thù của polyurea, polyurethane hoặc vật liệu khác có thể là phương án hợp lý hơn.

Khi nào chống thấm gốc xi măng phù hợp hơn?

Vật liệu gốc xi măng thường phù hợp với nhiều bề mặt bê tông, vữa và kết cấu khoáng. Đây là nhóm đáng cân nhắc khi hạng mục không đòi hỏi độ đàn hồi cao hoặc khi điều kiện nền phù hợp với hệ vật liệu xi măng-polymer.

Đối với tầng hầm, nhà vệ sinh hoặc kết cấu bê tông, lựa chọn cuối cùng vẫn nên dựa trên hướng nước tác động, trạng thái nền và lớp hoàn thiện phía trên.

7 tiêu chí chọn sản phẩm chống thấm PU

  1. Xác định đúng hạng mục: mái, sàn, ban công và tầng hầm có điều kiện làm việc khác nhau.
  2. Xác định loại nền: bê tông, vữa, kim loại hoặc lớp phủ cũ đòi hỏi khả năng tương thích khác nhau.
  3. Kiểm tra độ ẩm: không thi công khi nền vượt quá giới hạn mà hệ vật liệu cho phép.
  4. Xác định có lộ thiên hay không: khu vực chịu nắng trực tiếp cần xem khả năng kháng UV hoặc yêu cầu lớp phủ bảo vệ.
  5. Đánh giá mức tiếp xúc nước: nước mưa, ẩm thường xuyên và ngâm nước liên tục là những điều kiện khác nhau.
  6. Đánh giá tải cơ học: khu vực có người đi lại cần phương án bảo vệ màng phù hợp.
  7. Tính cả hệ thống: cần xem xét primer, lớp PU, lớp gia cường và topcoat nếu thiết kế yêu cầu.

Một cách đơn giản để thu hẹp lựa chọn là trả lời ba câu hỏi theo thứ tự: thi công ở đâu, bề mặt hiện tại như thế nào và lớp chống thấm sẽ chịu tác động gì sau khi hoàn thiện. Sau đó mới đối chiếu các sản phẩm phù hợp.

Cách đọc thông số sản phẩm chống thấm PU

Thông số kỹ thuật thường chứa nhiều thuật ngữ nhưng không phải thông số nào cũng có cùng mức độ quan trọng với mọi công trình. Khi so sánh sản phẩm, nên tập trung vào ý nghĩa sử dụng của từng chỉ tiêu.

Thông tin Cần hiểu như thế nào?
PU 1K hoặc 2K Cho biết cách chuẩn bị vật liệu và yêu cầu phối trộn
Định mức Dùng để tính lượng vật liệu cần mua cho diện tích thực tế
Thời gian thi công sau khi trộn Quan trọng với hệ 2 thành phần vì hỗn hợp cần được sử dụng trong khoảng thời gian cho phép
Khả năng dùng ngoài trời Cho biết sản phẩm có phù hợp bề mặt lộ thiên hoặc cần lớp bảo vệ
Điều kiện độ ẩm nền Giúp xác định bề mặt có đủ điều kiện để thi công hay không
Phạm vi ứng dụng Là căn cứ quan trọng để biết sản phẩm có phù hợp mái, sàn, tầng hầm hoặc khu vực nước hay không
Yêu cầu primer Cho biết có cần lớp lót để cải thiện liên kết hoặc xử lý nền trước lớp PU

Không nên chọn sản phẩm chỉ vì một chỉ số như độ giãn dài cao. Một hệ chống thấm chỉ phù hợp khi tổng thể các đặc tính đáp ứng đúng điều kiện công trình.

Giá chống thấm polyurethane phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá của vật liệu polyurethane có thể khác nhau theo loại hệ, thương hiệu, quy cách, định mức và cấu tạo lớp chống thấm. Vì vậy, giá mỗi thùng không phản ánh đầy đủ chi phí trên mỗi mét vuông.

Khi dự toán nên tính các thành phần có thể xuất hiện trong hệ thống:

  • Vật liệu PU chính.
  • Lớp primer nếu cần.
  • Vật liệu xử lý khe và vết nứt.
  • Lưới hoặc vật liệu gia cường tại vị trí yêu cầu.
  • Lớp topcoat hoặc lớp bảo vệ.
  • Hao hụt do tình trạng bề mặt và phương pháp thi công.

Một sản phẩm có giá thùng thấp nhưng định mức cao chưa chắc rẻ hơn sản phẩm có giá cao hơn nhưng lượng tiêu hao thấp. Vì vậy, nên so sánh theo chi phí của toàn hệ trên diện tích thi công.

Cách tính lượng vật liệu cần sử dụng

Có thể tính lượng vật liệu cơ bản theo công thức:

Khối lượng vật liệu cần dùng = Diện tích thi công × Định mức của sản phẩm.

Sau đó lấy tổng khối lượng chia cho quy cách đóng gói để xác định số thùng hoặc số bộ cần mua. Khi kết quả không tròn theo quy cách thương mại, cần tính đủ số lượng vật liệu để hoàn thành toàn bộ diện tích.

Định mức phải lấy từ tài liệu kỹ thuật của sản phẩm cụ thể. Không nên áp dụng một mức kg/m² chung cho toàn bộ vật liệu polyurethane.

Điều kiện bề mặt cần kiểm tra trước khi thi công PU

Chất lượng màng PU phụ thuộc nhiều vào bề mặt phía dưới. Nếu nền yếu, bụi, dính dầu hoặc không đáp ứng yêu cầu về độ ẩm, lớp chống thấm có thể mất bám dính ngay cả khi sử dụng vật liệu phù hợp.

Đo độ ẩm và làm sạch bề mặt bê tông giúp màng PU bám dính chắc chắn, ngăn ngừa rủi ro phồng rộp.
Đo độ ẩm và làm sạch bề mặt bê tông giúp màng PU bám dính chắc chắn, ngăn ngừa rủi ro phồng rộp.
  • Độ chắc của nền: loại bỏ phần bê tông hoặc vữa yếu, bong rỗng.
  • Độ sạch: xử lý bụi, dầu mỡ và tạp chất cản trở khả năng bám dính.
  • Độ ẩm: kiểm tra theo yêu cầu của hệ PU đang sử dụng.
  • Vết nứt: xác định nguyên nhân và mức độ chuyển vị trước khi xử lý.
  • Góc và chân tường: xử lý các vị trí chuyển tiếp trước khi phủ diện rộng.
  • Cổ ống và điểm xuyên sàn: cần xử lý riêng vì đây thường là vị trí có nguy cơ rò rỉ.
  • Lớp phủ cũ: đánh giá độ bám và tính tương thích trước khi phủ PU mới.

Cảnh báo: Không tự thêm dung môi, nước hoặc thành phần khác nếu hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm không cho phép. Thay đổi tỷ lệ vật liệu có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn và tính chất của lớp màng.

Quy trình thi công chống thấm PU cơ bản

  1. Khảo sát bề mặt: kiểm tra tình trạng nền, vết nứt, độ ẩm và nguồn nước tác động.
  2. Chuẩn bị nền: vệ sinh, loại bỏ lớp yếu và sửa chữa các vị trí khuyết tật.
  3. Xử lý chi tiết: xử lý khe, chân tường, cổ ống và các vị trí chuyển tiếp.
  4. Thi công primer: sử dụng lớp lót nếu hệ sản phẩm yêu cầu.
  5. Thi công lớp PU: tuân thủ đúng định mức, số lớp và thời gian chờ giữa các lớp.
  6. Hoàn thiện: thi công lớp bảo vệ hoặc topcoat nếu cấu tạo hệ thống yêu cầu trước khi đưa công trình vào sử dụng.

Đây là quy trình nguyên tắc. Tỷ lệ pha trộn, thời gian sử dụng sau khi trộn, số lớp, chiều dày và thời gian đóng rắn phải tuân theo hướng dẫn của từng sản phẩm.

Những trường hợp không nên chọn chống thấm PU

Polyurethane có nhiều ưu điểm nhưng không phải giải pháp phù hợp cho mọi tình huống. Nên cân nhắc hệ vật liệu khác khi gặp các trường hợp sau:

  • Nền không thể đạt điều kiện độ ẩm mà sản phẩm yêu cầu.
  • Khu vực thường xuyên ngâm nước nhưng sản phẩm không được chỉ định cho mục đích đó.
  • Cần chống thấm ngược nhưng hệ PU lựa chọn không phù hợp với áp lực nước từ phía sau.
  • Công trình cần tốc độ đóng rắn rất nhanh và một hệ chuyên dụng khác đáp ứng tốt hơn.
  • Hạng mục không có yêu cầu cao về độ đàn hồi và hệ gốc xi măng phù hợp đã đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Sàn chịu tác động cơ học lớn nhưng không có phương án bảo vệ màng.

Mục tiêu của việc lựa chọn vật liệu không phải là dùng polyurethane bằng mọi giá. Giải pháp phù hợp là giải pháp đáp ứng đúng điều kiện kết cấu, môi trường sử dụng và khả năng thi công thực tế.

Câu hỏi thường gặp

PU 1 thành phần hay 2 thành phần tốt hơn?

Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. PU 1 thành phần thuận tiện hơn về khâu chuẩn bị, trong khi PU 2 thành phần yêu cầu phối trộn nhưng có đặc tính riêng theo từng hệ. Cần lựa chọn dựa trên điều kiện công trình và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.

Chống thấm PU có dùng ngoài trời được không?

Có những hệ polyurethane được thiết kế để sử dụng ngoài trời, nhưng khả năng chịu UV và thời tiết không giống nhau ở mọi sản phẩm. Cần kiểm tra rõ sản phẩm có được để lộ thiên trực tiếp hay phải thi công thêm topcoat.

PU có phù hợp cho sân thượng không?

PU thường được cân nhắc cho sân thượng nhờ khả năng tạo màng liền mạch và độ đàn hồi. Tuy nhiên, cần kiểm tra thêm tình trạng nền, khả năng chịu UV, nước đọng và yêu cầu lớp bảo vệ của sản phẩm cụ thể.

PU có dùng chống thấm tầng hầm được không?

Một số hệ PU có thể sử dụng cho tầng hầm khi điều kiện nền và cấu tạo chống thấm phù hợp. Trước khi chọn cần xác định mặt thuận, mặt ngược, độ ẩm nền và áp lực nước tác động lên kết cấu.

Polyurethane và polyurea khác nhau thế nào?

Cả hai đều là nhóm polymer dùng cho lớp phủ kỹ thuật. Polyurea thường được quan tâm ở những công trình cần tốc độ phản ứng và đóng rắn nhanh, trong khi polyurethane có nhiều hệ phù hợp với phương pháp thi công phủ thông dụng hơn. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu thực tế thay vì chỉ so sánh tên vật liệu.

Thi công PU có cần lớp lót không?

Tùy sản phẩm, loại nền và hệ thống thi công. Một số sản phẩm yêu cầu primer nhằm tăng liên kết hoặc xử lý bề mặt trước lớp PU. Nếu hệ thống quy định phải sử dụng lớp lót thì không nên tự ý bỏ qua.

Một mét vuông cần bao nhiêu vật liệu PU?

Không có định mức chung cho mọi sản phẩm. Lượng vật liệu phụ thuộc vào loại PU, số lớp và chiều dày hệ thống. Cần lấy diện tích nhân với định mức được quy định cho đúng sản phẩm để tính lượng cần sử dụng.

Chọn đúng hệ polyurethane cho công trình

Chống thấm gốc polyurethane là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều hạng mục cần lớp màng liền mạch và có khả năng đàn hồi. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào việc chọn đúng sản phẩm, chuẩn bị nền phù hợp và thi công đúng cấu tạo hệ thống.

Trước khi quyết định, nên ưu tiên kiểm tra hạng mục sử dụng, tình trạng bề mặt, khả năng lộ thiên, mức tiếp xúc nước, tải cơ học, định mức và yêu cầu lớp lót hoặc lớp phủ bảo vệ. Khi so sánh PU với polyurea hoặc vật liệu gốc xi măng, lựa chọn nên dựa trên điều kiện thực tế của công trình thay vì tìm một vật liệu được coi là tốt nhất cho mọi trường hợp.

Phục Vụ Chuyên Nghiệp

Chính sách phục vụ Chuyên Nghiệp. Sẵn sàng tiếp nhận xử lý mọi trường hợp sự cố từ ĐƠN GIẢN đến PHỨC TẠP. Đội ngũ kỹ thuật viên giỏi

Cam Kết Chất Lượng

Tay nghề của những người thợ kỹ thuật tối thiểu 5 năm KINH NGHIỆM. Cam kết AN TOÀN - HIỆU QUẢ BẢO HÀNH 20 NĂM.

Giá rẻ Ưu Đãi

Báo giá dịch vụ thi công chống thấm ƯU ĐÃI CẠNH TRANH cho mọi khách hàng. Công khai minh bạch, cam kết không hét giá, ép giá, chặt chém.
GỌI NGAY
CHỈ ĐƯỜNG