Giá nhựa bitum 2026 tính theo kg, phuy và tấn chi tiết

Giá nhựa bitum không có một con số cố định áp dụng cho mọi đơn hàng. Cùng là nhựa đường 60/70 nhưng giá có thể khác giữa hàng xá và hàng phuy ngoài ra còn phải xét thời điểm báo giá, khối lượng mua, VAT, địa điểm giao và chi phí vận chuyển.

Vì vậy, khi tìm giá nhựa bitum theo kg, phuy hoặc tấn, người mua nên đưa các báo giá về cùng một điều kiện trước khi so sánh. Cách này giúp tránh trường hợp một mức giá nhìn thấp hơn nhưng tổng chi phí đưa vật liệu đến công trình lại cao hơn.

Minh họa các thành phần cấu thành giá bitum, giúp người mua tránh nhầm lẫn khi đối chiếu báo giá.
Minh họa các thành phần cấu thành giá bitum, giúp người mua tránh nhầm lẫn khi đối chiếu báo giá.

Giá nhựa bitum năm 2026 được tính như thế nào?

Đơn giá bitum thường được thể hiện theo kg hoặc tấn đối với hàng công nghiệp và theo phuy, bao hoặc thùng với một số quy cách đóng gói. Giá thực tế còn phụ thuộc vào việc hàng được nhận tại kho, nhà máy hay giao tới công trình.

Với nhu cầu tìm giá để lập dự toán, nên ưu tiên ba thông tin trước: loại bitum cần dùng, quy cách nhận hàng và địa điểm giao. Chỉ sau khi ba yếu tố này giống nhau thì việc so giá theo kg hoặc tấn mới có ý nghĩa.

Mốc tham khảo của bitum 60/70 dạng xá và dạng phuy

Một công bố giá vật liệu xây dựng năm 2026 ghi nhận báo giá nhựa đường Petrolimex 60/70 tại thời điểm cập nhật đầu tháng 4 có sự chênh lệch rõ giữa dạng xá và dạng phuy. Giá công bố được tính theo kg, chưa bao gồm VAT và chưa bao gồm các chi phí vận chuyển, phun tưới.

Đối chiếu quy cách bitum 6070 dạng xá và dạng phuy giúp làm rõ mức chênh lệch đơn giá thực tế.
Đối chiếu quy cách bitum 6070 dạng xá và dạng phuy giúp làm rõ mức chênh lệch đơn giá thực tế.
Điểm giao tham chiếu Quy cách Giá tham khảo Quy đổi 1 tấn
Nhà máy Thượng Lý 60/70 dạng xá 20.300 đồng/kg 20.300.000 đồng/tấn
Nhà máy Thượng Lý 60/70 dạng phuy 22.100 đồng/kg 22.100.000 đồng/tấn
Nhà máy Cửa Lò 60/70 dạng xá 20.300 đồng/kg 20.300.000 đồng/tấn
Nhà máy Cửa Lò 60/70 dạng phuy 22.600 đồng/kg 22.600.000 đồng/tấn

Các mức trên nên được dùng như mốc đối chiếu theo đúng thời điểm công bố, không phải giá bán cố định cho mọi đơn hàng trong năm 2026. Khi mua thực tế, cần lấy báo giá mới theo ngày đặt hàng và địa điểm giao cụ thể.

Vì sao không có một mức giá chung cho mọi loại bitum?

“Bitum” là cách gọi một nhóm vật liệu, không phải chỉ một sản phẩm duy nhất. Giá của bitum 60/70 dùng trong công trình giao thông không nên so trực tiếp với bitum cứng, nhựa đường lỏng hoặc vật liệu bitum được đóng gói cho mục đích chống thấm.

Ngoài loại vật liệu, ngay cùng một grade 60/70 thì hàng xá và hàng phuy cũng có chi phí khác nhau. Vì vậy, câu hỏi “giá 1kg nhựa đường bao nhiêu tiền?” chỉ có thể trả lời chính xác khi biết rõ loại hàng và điều kiện giao nhận.

Cách quy đổi giá bitum theo kg, phuy và tấn

Quy đổi về cùng một đơn vị là bước cần thiết nếu hai nhà cung cấp báo giá theo cách khác nhau. Với hàng số lượng lớn, đồng/kg và đồng/tấn là hai đơn vị dễ chuẩn hóa nhất.

Sơ đồ công thức quy đổi giúp chuẩn hóa đơn giá theo kg, phuy và tấn về cùng một mặt bằng dự toán.
Sơ đồ công thức quy đổi giúp chuẩn hóa đơn giá theo kg, phuy và tấn về cùng một mặt bằng dự toán.
Trường hợp Cách tính Ý nghĩa
Từ giá/kg sang giá/tấn Giá mỗi kg × 1.000 So các đơn hàng khối lượng lớn
Từ giá/tấn sang giá/kg Giá mỗi tấn ÷ 1.000 Đưa hai báo giá về cùng đơn vị
Từ giá/phuy sang giá/kg Giá một phuy ÷ khối lượng tịnh của phuy Biết chi phí thực trên mỗi kg
Giá tới công trình Tiền hàng + vận chuyển + thuế + phụ phí liên quan Xác định tổng chi phí thực tế

Ví dụ, mức 20.300 đồng/kg tương đương 20.300.000 đồng/tấn trước các khoản chưa bao gồm trong giá. Nếu một nhà cung cấp báo theo phuy, không nên lấy giá một phuy so trực tiếp với giá theo tấn mà phải biết khối lượng tịnh trước.

Một lỗi thường gặp là mặc định phuy của mọi nhà cung cấp có cùng trọng lượng. Thực tế khi tính giá, nên lấy khối lượng tịnh ghi trong báo giá hoặc tài liệu sản phẩm làm căn cứ thay vì tự quy ước.

Các loại bitum được báo giá khác nhau như thế nào?

Để tránh làm bảng giá trở nên khó hiểu, nên phân loại theo nhu cầu sử dụng và cách giao hàng thay vì gom mọi sản phẩm có chữ “bitum” vào cùng một nhóm.

Phân loại 3 nhóm bitum phổ biến trên thị trường để tránh áp sai đơn giá giữa các mục đích sử dụng.
Phân loại 3 nhóm bitum phổ biến trên thị trường để tránh áp sai đơn giá giữa các mục đích sử dụng.

Bitum 60/70

Bitum 60/70 thường được báo theo kg hoặc tấn. Với đơn hàng lớn, người mua có thể gặp báo giá hàng xá với hàng đóng phuy, mức giá trên mỗi kg có thể khác do quy cách đóng gói và logistics.

Khi hỏi giá nhóm này, chỉ cần xác định rõ grade 60/70, số lượng, dạng xá hay phuy và nơi nhận hàng. Các thông số kỹ thuật chi tiết nên được kiểm tra riêng theo hồ sơ yêu cầu của công trình thay vì đưa toàn bộ vào bài toán so giá.

Bitum cứng và sản phẩm thường gọi là bitum số 4

Trên thị trường, các tên gọi như bitum cứng hoặc bitum số 4 có thể được dùng trong những bối cảnh sản phẩm khác nhau. Vì vậy, không nên chọn hàng chỉ dựa vào tên gọi thương mại.

Khi yêu cầu giá, người mua nên hỏi rõ grade, trạng thái vật liệu, quy cách bao gói, khối lượng tịnh và mục đích sử dụng. Hai sản phẩm đều được gọi là bitum cứng nhưng khác thông số thì không nên xem là hàng tương đương để so giá.

Vật liệu bitum dùng cho chống thấm

Với chống thấm, giá mỗi kg chưa phản ánh đầy đủ chi phí. Người dùng còn phải quan tâm đến dạng sản phẩm, quy cách thùng hoặc bao và lượng vật liệu cần cho diện tích thi công.

Do đó, khi đánh giá vật liệu chống thấm gốc bitum, nên so đồng thời giá mua và định mức sử dụng phù hợp với hệ vật liệu. Không nên chọn sản phẩm chỉ vì đơn giá mỗi kg thấp hơn.

Những yếu tố làm giá bitum thay đổi

Ngay cả khi cùng hỏi một loại vật liệu, hai báo giá vẫn có thể khác nhau vì điều kiện thương mại không giống nhau. Những yếu tố cần kiểm tra gồm:

Cấu trúc cộng dồn chi phí từ giá xuất kho, bao gói, vận chuyển đến thuế VAT về chân công trình.
Cấu trúc cộng dồn chi phí từ giá xuất kho, bao gói, vận chuyển đến thuế VAT về chân công trình.
  • Loại và grade của bitum: 60/70, bitum cứng, nhựa đường lỏng hoặc vật liệu chống thấm không có cùng cơ sở giá.
  • Quy cách giao hàng: hàng xá, phuy, bao hoặc thùng phát sinh cách đóng gói và vận chuyển khác nhau.
  • Khối lượng mua: đơn hàng nhỏ và đơn hàng theo tấn không nên mặc định cùng một đơn giá.
  • Địa điểm giao: khoảng cách từ kho hoặc nhà máy đến công trình ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí.
  • Thuế và vận chuyển: cần xác định rõ báo giá đã gồm VAT, cước vận chuyển và các dịch vụ kèm theo hay chưa.
  • Thời điểm lấy giá: báo giá tại một thời điểm chỉ có giá trị tham khảo cho chính giai đoạn đó khi lập dự toán hoặc đặt hàng nên kiểm tra lại mức hiện hành.
  • Yêu cầu hồ sơ: một số công trình cần chứng từ hoặc hồ sơ kỹ thuật cụ thể, vì vậy cần xác định ngay từ lúc hỏi giá.

Cách so hai báo giá nhựa bitum cho đúng

Cách an toàn nhất là chuẩn hóa tất cả báo giá về cùng loại hàng, cùng đơn vị và cùng điều kiện giao nhận. Không nên chỉ lấy cột “đơn giá” để quyết định.

Báo giá đang thể hiện Cần kiểm tra thêm Rủi ro nếu bỏ qua
Giá theo kg VAT và vị trí giao Giá thấp nhưng phí giao hàng cao
Giá theo phuy Khối lượng tịnh mỗi phuy Tính sai giá thực tế trên mỗi kg
Giá theo tấn Dạng xá hay đóng phuy So hai quy cách không tương đương
Giá tại nhà máy Cước tới công trình Dự toán thiếu chi phí logistics
Giá giao công trình Phạm vi đã bao gồm Phát sinh thêm bốc dỡ hoặc dịch vụ khác

Nếu phải chọn giữa hai báo giá, nên thực hiện theo thứ tự: kiểm tra đúng loại hàng, quy đổi về cùng đơn vị, cộng các chi phí chưa bao gồm rồi mới so tổng tiền. Đây là cách chính xác hơn nhiều so với việc nhìn riêng giá đồng/kg.

Chọn cách mua và đơn vị báo giá theo nhu cầu

Nhu cầu Quy cách nên kiểm tra Đơn vị giá nên hỏi
Khối lượng lớn cho công trình giao thông Bitum 60/70 dạng xá Đồng/kg hoặc đồng/tấn
Cần hàng đóng gói để lưu trữ 60/70 dạng phuy Đồng/phuy và đồng/kg
Cần bitum cứng Đúng grade và quy cách bao Đồng/kg hoặc đồng/bao
Nhu cầu chống thấm Sản phẩm phù hợp hệ thi công Đồng/kg hoặc đồng/thùng kèm định mức

Cách này giúp người mua đặt câu hỏi cụ thể hơn ngay từ đầu. Thay vì hỏi chung “giá nhựa đường bao nhiêu?”, có thể yêu cầu giá của đúng loại hàng, đúng khối lượng và đúng địa điểm cần giao.

Những thông tin nên gửi khi yêu cầu báo giá

Một yêu cầu càng rõ thì báo giá nhận được càng dễ sử dụng để lập dự toán và so sánh. Trước khi liên hệ nhà cung cấp như Chống thấm Việt Nam, nên chuẩn bị:

Danh mục 5 thông số kỹ thuật và thương mại cần chuẩn bị trước khi gửi yêu cầu báo giá vật tư.
Danh mục 5 thông số kỹ thuật và thương mại cần chuẩn bị trước khi gửi yêu cầu báo giá vật tư.
  • Loại vật liệu: ví dụ bitum 60/70 hoặc loại bitum theo yêu cầu của hồ sơ công trình.
  • Grade hoặc thông số cần thiết: nếu dự án đã có chỉ định kỹ thuật.
  • Khối lượng: số kg, số tấn hoặc số lượng bao/phuy dự kiến.
  • Quy cách: hàng xá, phuy, bao hoặc thùng.
  • Địa điểm giao: tỉnh, thành phố hoặc vị trí công trình để tính cước.
  • Thời gian cần hàng: giúp báo giá bám sát thời điểm mua.
  • Yêu cầu về VAT: cần giá trước thuế hay giá thanh toán sau thuế.
  • Dịch vụ liên quan: vận chuyển, bơm hàng, phun tưới hoặc hạng mục khác nếu thực sự cần.

Nếu thiếu các dữ liệu trên, mức giá nhận được thường chỉ mang tính tham khảo. Đặc biệt với đơn hàng theo tấn, chi phí vận chuyển có thể làm thay đổi đáng kể tổng ngân sách so với giá tại kho hoặc nhà máy.

Câu hỏi thường gặp về giá nhựa bitum

1kg nhựa đường bao nhiêu tiền?

Không có một mức giá cố định cho mọi loại nhựa đường. Một mốc tham khảo tháng 4/2026 cho bitum 60/70 dạng xá là 20.300 đồng/kg, trong khi dạng phuy tại các điểm giao tham chiếu cao hơn. Khi mua thực tế cần kiểm tra báo giá mới, VAT và vận chuyển.

Giá nhựa đường 60/70 hiện được tính thế nào?

Nhựa đường 60/70 thường được tính theo kg hoặc tấn, đồng thời phân biệt dạng xá và dạng phuy. Muốn so đúng giá, cần dùng cùng quy cách và cùng điều kiện giao hàng.

Một phuy nhựa đường nặng bao nhiêu kg?

Không nên mặc định mọi phuy có cùng khối lượng. Khi quy đổi giá một phuy sang giá mỗi kg, hãy sử dụng khối lượng tịnh được ghi trong báo giá, tài liệu sản phẩm hoặc chứng từ của lô hàng.

Giá dạng xá và giá dạng phuy khác nhau ở đâu?

Hai quy cách có cách đóng gói, lưu trữ và vận chuyển khác nhau nên giá trên mỗi kg có thể chênh lệch. Dữ liệu tham chiếu năm 2026 cũng cho thấy giá 60/70 dạng phuy cao hơn dạng xá tại cùng điểm công bố.

Với giá nhựa bitum, điều quan trọng không phải tìm một con số thấp nhất mà là so đúng loại vật liệu và đúng điều kiện giao hàng. Hãy quy đổi kg, phuy và tấn về cùng cơ sở, kiểm tra VAT, vận chuyển và khối lượng tịnh trước khi quyết định. Khi cần báo giá sát thực tế, nên cung cấp đầy đủ loại bitum, số lượng, quy cách và địa điểm giao ngay từ đầu.