Giá nhựa đường Petrolimex không nên được đọc như một mức giá cố định cho mọi thời điểm và mọi công trình. Đơn giá thay đổi theo chủng loại, dạng xá hoặc phuy, điểm xuất hàng và các chi phí phát sinh khi giao tới công trình.
Tại thời điểm cập nhật bài, mốc giá chính thức gần nhất được đối chiếu là Thông báo số 475/CV-PLC.NĐ-TTPC ngày 01/04/2026. Bảng giá này là giá định hướng tại các điểm nhà máy, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và chi phí phun tưới. Vì vậy, người lập dự toán cần phân biệt rõ giá tham khảo trong thông báo với giá mua thực tế của từng đơn hàng.

Giá nhựa đường Petrolimex gần nhất đã xác minh
Thông báo ngày 01/04/2026 công bố giá theo đơn vị đồng/kg cho nhiều dòng nhựa đường Petrolimex. Trong đó, nhựa đường đặc nóng 60/70 là nhóm được tìm kiếm nhiều nhất và có sự khác biệt giữa dạng xá với dạng phuy.
Cần lưu ý rằng đây là mốc giá được xác minh từ tài liệu công bố năm 2026, không đồng nghĩa với giá giao dịch tại ngày bạn đọc bài. Khi lập hồ sơ mua hàng hoặc dự toán chính thức, nên tiếp tục kiểm tra xem đã có thông báo thay thế hay chưa.
Bảng giá nhựa đường 60/70 dạng xá và phuy
| Điểm nhà máy | 60/70 xá | 60/70 phuy | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Thượng Lý | 20.300 | 22.100 | đồng/kg |
| Cửa Lò | 20.300 | 22.600 | đồng/kg |
| Thọ Quang | 20.300 | 22.400 | đồng/kg |
| Quy Nhơn | 20.300 | 22.400 | đồng/kg |
| Cam Ranh | 20.300 | 22.600 | đồng/kg |
| Nhà Bè | 20.800 | 22.600 | đồng/kg |
| Trà Nóc | 20.800 | 22.650 | đồng/kg |
Như vậy, theo mốc công bố ngày 01/04/2026, nhựa đường 60/70 dạng xá nằm trong khoảng 20.300–20.800 đồng/kg, tương đương khoảng 20,3–20,8 triệu đồng/tấn trước VAT và các chi phí phát sinh. Dạng phuy có mức định hướng từ 22.100–22.650 đồng/kg.

Không nên lấy một con số trong bảng rồi áp dụng cho mọi công trình. Hai đơn hàng cùng là nhựa đường 60/70 nhưng xuất từ hai điểm khác nhau hoặc giao tới hai tỉnh khác nhau có thể cho tổng chi phí khác nhau.
Giá MC70, nhũ tương và nhựa đường polime
Ngoài 60/70, thông báo còn công bố giá nhựa đường lỏng MC70, nhũ tương và nhựa đường polime. Mức dưới đây được tổng hợp theo khoảng thấp nhất và cao nhất giữa các điểm nhà máy có số liệu trong cùng thông báo.
| Loại nhựa đường | Quy cách | Khoảng giá định hướng |
|---|---|---|
| Nhũ tương CRS1 | Xá | 15.300–15.600 đồng/kg |
| Nhũ tương CSS1 | Xá | 17.300–17.600 đồng/kg |
| Polime PMB 1 | Xá | 27.100–27.600 đồng/kg |
| Polime PMB 3 | Xá | 27.400–27.900 đồng/kg |
| MC70 | Xá | 30.400–30.900 đồng/kg |
| MC70 | Phuy | 32.900–33.400 đồng/kg |
Mức giá giữa các loại chênh lệch đáng kể vì đây là những sản phẩm khác nhau về đặc tính và mục đích sử dụng. Do đó, không nên lựa chọn chỉ dựa vào sản phẩm có đơn giá thấp nhất. Trước tiên phải xác định đúng loại vật liệu mà thiết kế hoặc biện pháp thi công yêu cầu.
Giá định hướng khác giá mua thực tế như thế nào?
Một trong những nguyên nhân khiến các giá nhựa đường Petrolimex trên thị trường khác nhau là người đọc đang so sánh những mức giá không cùng điều kiện.
Giá trong thông báo nói trên là giá định hướng tại điểm nhà máy. Tài liệu cũng ghi rõ mức này chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển và phun tưới. Vì vậy, giá đưa vật liệu tới công trình không thể tính đơn giản bằng cách lấy nguyên con số trong bảng.
Khi so sánh hai báo giá, nên kiểm tra tối thiểu các yếu tố sau:
- Chủng loại: 60/70, MC70, CRS1, CSS1 hay PMB không phải cùng một sản phẩm.
- Quy cách: giá dạng xá và dạng phuy có thể khác nhau.
- Điểm xuất hàng: cùng một sản phẩm nhưng giá tại các nhà máy có thể không giống nhau.
- Thuế: phải xác định con số đang xem là trước hay sau VAT.
- Vận chuyển: cần biết cước đã nằm trong báo giá hay được tính riêng.
- Dịch vụ kèm theo: các công việc như vận chuyển chuyên dụng hoặc phun tưới cần được tách rõ nếu có.
Về nguyên tắc, tổng chi phí mua vật liệu có thể được hiểu theo công thức:
Tổng chi phí = Giá vật liệu + VAT áp dụng + vận chuyển + dịch vụ kèm theo và các khoản hợp lệ khác của đơn hàng.
Cách tính này giúp tránh tình trạng so sánh một mức giá tại nhà máy với một mức giá đã giao tận công trình rồi kết luận nhà cung cấp nào đắt hoặc rẻ hơn.

Cách quy đổi đơn giá và tính chi phí nhựa đường
Bảng công bố sử dụng đơn vị đồng/kg, trong khi dự toán và hợp đồng thường cần quy đổi sang tấn hoặc theo số phuy. Việc quy đổi không phức tạp nhưng phải dùng đúng khối lượng tịnh và đúng điều kiện giá.
Quy đổi kg, tấn và phuy
Với đơn giá theo kg, giá một tấn được tính như sau:
Giá một tấn = Đơn giá một kg × 1.000.
Ví dụ, nhựa đường 60/70 dạng xá tại Thượng Lý có mức định hướng 20.300 đồng/kg theo thông báo ngày 01/04/2026. Khi quy đổi:
20.300 × 1.000 = 20.300.000 đồng/tấn.
Đây mới là giá vật liệu quy đổi từ bảng công bố. Chưa được cộng VAT, vận chuyển hoặc các dịch vụ khác.
Với loại nhựa đường 60 70 phuy, không nên mặc định mọi phuy đều có cùng khối lượng. Công thức đúng là:
Giá vật liệu một phuy = Đơn giá theo kg × Khối lượng tịnh thực tế của phuy.
Ví dụ, nếu chứng từ của lô hàng xác nhận một phuy có khối lượng tịnh 200 kg và đơn giá là 22.100 đồng/kg, phần giá vật liệu tương ứng sẽ là 4.420.000 đồng/phuy trước các khoản chưa bao gồm. Con số 200 kg trong ví dụ chỉ là giả định để minh họa cách tính khi mua thực tế phải dùng khối lượng ghi trên báo giá hoặc chứng từ của lô hàng.
Phân biệt các loại nhựa đường để tránh chọn sai và tính sai
Không phải mọi sản phẩm mang tên nhựa đường đều có thể thay thế cho nhau. Khi đọc báo giá, cần xác định đúng loại vật liệu trước rồi mới so sánh đơn giá.

| Loại | Đặc điểm cần nhận biết | Lưu ý khi đọc giá |
|---|---|---|
| Nhựa đường 60/70 | Nhựa đường đặc, thường được sử dụng làm chất kết dính trong bê tông nhựa | Phân biệt dạng xá và phuy |
| MC70 | Nhựa đường lỏng | Không so trực tiếp giá với 60/70 như cùng một sản phẩm |
| CRS1, CSS1 | Nhựa đường nhũ tương | Kiểm tra đúng loại nhũ tương mà hồ sơ kỹ thuật yêu cầu |
| PMB 1, PMB 3 | Nhựa đường cải tiến bằng polime | Chỉ lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật phù hợp |
Một lỗi khác khi tính giá nhựa bitum dễ gặp khi dự toán là nhầm khối lượng hỗn hợp bê tông nhựa với khối lượng nhựa đường dùng làm chất kết dính.
Ví dụ, phép tính diện tích × chiều dày × khối lượng thể tích của bê tông nhựa cho ra khối lượng của toàn bộ hỗn hợp bê tông nhựa, không phải riêng lượng bitum 60/70 cần mua.
Nếu cần xác định lượng chất kết dính, phải dựa trên thành phần cấp phối hoặc định mức kỹ thuật tương ứng của hỗn hợp được thiết kế. Không có một tỷ lệ nhựa đường duy nhất có thể áp dụng cho mọi loại bê tông nhựa và mọi công trình.
Tương tự, với lớp tưới thấm hoặc tưới dính bám, lượng vật liệu phải dựa vào yêu cầu thiết kế hoặc định mức thi công của hạng mục thay vì lấy khối lượng thể tích của lớp bê tông nhựa để suy ngược.
Cách tra cứu thông báo giá nhựa đường Petrolimex
Với nhóm từ khóa như “giá nhựa đường Petrolimex hôm nay”, “thông báo giá nhựa đường Petrolimex 2026” hoặc “báo giá Petrolimex mới nhất”, ngày của tài liệu quan trọng không kém bản thân con số.
Khi kiểm tra một bảng giá, nên thực hiện theo thứ tự sau:
- Kiểm tra số và ngày văn bản. Một bài đăng năm 2026 vẫn có thể đang sử dụng bảng giá của nhiều tháng trước.
- Đọc thời hạn áp dụng. Nếu tài liệu ghi có hiệu lực đến khi có thông báo mới, vẫn cần kiểm tra xem thông báo thay thế đã xuất hiện hay chưa.
- Đối chiếu đúng sản phẩm. Không dùng giá 60/70 để đại diện cho MC70, nhũ tương hoặc PMB.
- Đối chiếu đúng điểm nhà máy. Giá tại Thượng Lý không mặc nhiên giống Nhà Bè hoặc Trà Nóc.
- Kiểm tra VAT và chi phí ngoài đơn giá. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến hai bảng giá nhìn giống nhau nhưng tổng tiền thực tế khác nhau.
- Lấy báo giá tại thời điểm mua. Với đơn hàng thực tế, cần có báo giá ghi rõ ngày, chủng loại, khối lượng, điểm giao và các khoản đã bao gồm.
Cách làm này đặc biệt quan trọng với người lập dự toán. Một bảng giá có nguồn rõ nhưng đã cũ vẫn hữu ích để tham khảo lịch sử nó không tự động trở thành giá thị trường hiện tại.
Chuẩn bị gì trước khi yêu cầu báo giá?
Nếu chỉ hỏi “một tấn nhựa đường bao nhiêu tiền”, nhà cung cấp vẫn thiếu nhiều dữ liệu để tính giá giao thực tế. Chuẩn bị đủ thông tin ngay từ đầu giúp báo giá dễ đối chiếu hơn.
- Loại sản phẩm: 60/70, MC70, nhũ tương hoặc PMB.
- Khối lượng: số kg, số tấn hoặc số phuy dự kiến.
- Quy cách: cần hàng xá hay đóng phuy.
- Địa điểm giao: tỉnh, thành và vị trí công trình nếu cần giao tận nơi.
- Thời điểm nhận hàng: để báo giá gắn với thời gian cụ thể.
- Điều kiện giá: cần làm rõ VAT, vận chuyển và dịch vụ nào đã bao gồm.
- Yêu cầu kỹ thuật: mác hoặc loại vật liệu theo hồ sơ thiết kế nếu công trình có quy định cụ thể.
Sau khi nhận báo giá, nên so sánh trên cùng một cơ sở: cùng loại sản phẩm, cùng khối lượng, cùng điều kiện thuế và cùng điểm giao. Không nên chỉ chọn con số thấp nhất trong cột đơn giá.

Thông tin liên hệ với Chống Thấm Việt Nam
Nếu cần trao đổi về vật liệu chống thấm và yêu cầu kỹ thuật của hạng mục, bạn có thể liên hệ Chống thấm Việt Nam qua Hotline/Zalo 037.967.6669.
Với nhu cầu mua nhựa đường Petrolimex, nên yêu cầu đơn vị cung cấp xác nhận rõ chủng loại, ngày báo giá, khối lượng, điểm xuất hàng, địa điểm giao, VAT và chi phí vận chuyển trước khi sử dụng con số đó để đặt hàng hoặc lập dự toán.
Tóm lại, mốc giá Petrolimex ngày 01/04/2026 cho thấy nhựa đường 60/70 dạng xá ở mức 20.300–20.800 đồng/kg và dạng phuy ở mức 22.100–22.650 đồng/kg trước VAT và các khoản chưa bao gồm. Đây là dữ liệu tham khảo có nguồn xác định, không nên được hiểu là giá giao dịch cố định tại mọi thời điểm. Khi cần con số để mua hàng hoặc chốt dự toán, bước cuối cùng vẫn là kiểm tra thông báo còn hiệu lực và lấy báo giá theo đúng điều kiện của công trình.
